瞎子摸魚
hạt tử mạc ngư
Hán Việt: hạt tử mạc ngư · Pinyin: xiā zi mō yú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻做事毫無方法或目標。如:「他像瞎子摸魚一般,到處應徵工作,恐怕連他自己適合做什麼都不曉得。」
Eng
- Cihui 瞎子摸魚 iāzimōyú id. act blindly
Hán Việt: hạt tử mạc ngư · Pinyin: xiā zi mō yú