瞎子摸魚

xiā zi mō yú hạt tử mạc ngư

Hán Việt: hạt tử mạc ngư · Pinyin: xiā zi mō yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (tử) + (mạc) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做事盲目,缺乏调查研究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻盲目行事,没有明确的目标。

Eng

  • Cihui 瞎子摸魚 iāzimōyú id. act blindly