瞎子斷匾 xiā zǐ duàn biǎn · hạt tử đoạn biển Hán Việt: hạt tử đoạn biển · Pinyin: xiā zǐ duàn biǎn Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 斷 (đoạn) + 匾 (biển)Pinyinxiā zǐ duàn biǎnHán Việthạt tử đoạn biểnCấu tạo瞎 + 子 + 斷 + 匾 · hạt + tử + đoạn + biển nghĩa thành phần: hạt + tử + đoạn + biển