瞎子斷匾 xiā zǐ duàn biǎn·hạt tử đoạn biển Hán Việt: hạt tử đoạn biển · Pinyin: xiā zǐ duàn biǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.失明的人胡乱判定匾额上的字。指各说各的,无法得出正确的结论。 Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 子 (tử) + 斷 (đoạn) + 匾 (biển)Pinyinxiā zǐ duàn biǎnHán Việthạt tử đoạn biểnCấu tạo瞎 + 子 + 斷 + 匾 · hạt + tử + đoạn + biển nghĩa thành phần: hạt + tử + đoạn + biển Từ liên quan Gần nghĩa瞎子摸鱼 · 瞎子摸象 · 瞎子摸日 · 瞎子摸魚 · 瞎子摸瘸子