瞎字不識 xiā zì bù shí · hạt tự bất thức Hán Việt: hạt tự bất thức · Pinyin: xiā zì bù shí Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 字 (tự) + 不 (bất) + 識 (thức)Pinyinxiā zì bù shíHán Việthạt tự bất thứcCấu tạo瞎 + 字 + 不 + 識 · hạt + tự + bất + thức nghĩa thành phần: hạt + tự + bất + thức Nghĩa EngCihui 瞎字不識 iāzìbùshí f.e. <derog.> illiterate