瞎想亂猜 hạt tưởng loạn sai Hán Việt: hạt tưởng loạn sai Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 想 (tưởng) + 亂 (loạn) + 猜 (sai)Hán Việthạt tưởng loạn saiCấu tạo瞎 + 想 + 亂 + 猜 · hạt + tưởng + loạn + sai nghĩa thành phần: hạt + tưởng + loạn + sai Nghĩa EngCihui 瞎想亂猜 iāxiǎngluàncāi f.e. make blind and disorderly conjectures