瞎抓亂碰 hạt trảo loạn bính Hán Việt: hạt trảo loạn bính Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 抓 (trảo) + 亂 (loạn) + 碰 (bính)Hán Việthạt trảo loạn bínhCấu tạo瞎 + 抓 + 亂 + 碰 · hạt + trảo + loạn + bính nghĩa thành phần: hạt + trảo + loạn + bính Nghĩa EngCihui 瞎抓亂碰 iāzhuāluànpèng f.e. go about one's work blindly and haphazardly