瞎搞一通 Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 搞 + 一 (nhất) + 通 (thông)Cấu tạo瞎 + 搞 + 一 + 通 Nghĩa EngCihui 瞎搞一通 iāgǎo yītòng v.p. make a mess of; act without a plan