瞎摸閤眼

hạt mạc cáp nhãn

Hán Việt: hạt mạc cáp nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (mạc) + (cáp) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞎摸合眼 iāmohéyǎn f.e. <coll.> 1. too dark to see clearly 2. rashly; recklessly 3. grope in the dark