瞎燈滅火

xiā dēng miè huǒ hạt đăng diệt hỏa

Hán Việt: hạt đăng diệt hỏa · Pinyin: xiā dēng miè huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (đăng) + (diệt) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯不亮,火灭了。形容夜十分漆黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容夜色浓重或没有一点亮光。