瞎燈黑火

xiā dēng hēi huǒ hạt đăng hắc hỏa

Hán Việt: hạt đăng hắc hỏa · Pinyin: xiā dēng hēi huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (đăng) + (hắc) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯不亮,火灭了。形容十分漆黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞎灯灭火"。