瞎碰亂撞 hạt bính loạn chàng Hán Việt: hạt bính loạn chàng Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 碰 (bính) + 亂 (loạn) + 撞 (chàng)Hán Việthạt bính loạn chàngCấu tạo瞎 + 碰 + 亂 + 撞 · hạt + bính + loạn + chàng nghĩa thành phần: hạt + bính + loạn + chàng