瞎神搗鬼

xiā shén dǎo guǐ hạt thần đảo quỷ

Hán Việt: hạt thần đảo quỷ · Pinyin: xiā shén dǎo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạt) + (thần) + (đảo) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言装神弄鬼。形容没有实据地虚张声势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言装神弄鬼。形容没有实据地虚张声势。