瞎說白道 xiā shuō bái dào · hạt thuyết bạch đạo Hán Việt: hạt thuyết bạch đạo · Pinyin: xiā shuō bái dào Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 說 (thuyết) + 白 (bạch) + 道 (đạo)Pinyinxiā shuō bái dàoHán Việthạt thuyết bạch đạoCấu tạo瞎 + 說 + 白 + 道 · hạt + thuyết + bạch + đạo nghĩa thành phần: hạt + thuyết + bạch + đạo