瞎馬臨池 xiā mǎ lín chí · hạt mã lâm trì Hán Việt: hạt mã lâm trì · Pinyin: xiā mǎ lín chí Tổng quan Cấu tạo: 瞎 (hạt) + 馬 (mã) + 臨 (lâm) + 池 (trì)Pinyinxiā mǎ lín chíHán Việthạt mã lâm trìCấu tạo瞎 + 馬 + 臨 + 池 · hạt + mã + lâm + trì nghĩa thành phần: hạt + mã + lâm + trì