瞑思苦想

míng sī kǔ xiǎng minh tư khổ tưởng

Hán Việt: minh tư khổ tưởng · Pinyin: míng sī kǔ xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tư) + (khổ) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绞尽脑汁,苦思苦想
  • Tân Hoa Tự Điển 1.深沉地思索;尽力思索。
  • Tân Hoa Tự Điển 深沉地思索;尽力思索。