瞠乎後已

chēng hū hòu yǐ sanh hồ hậu dĩ

Hán Việt: sanh hồ hậu dĩ · Pinyin: chēng hū hòu yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hồ) + (hậu) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞠:瞪眼。在别人后面干瞪眼,追赶不上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"瞠乎后矣"。