瞠呼其後

chēng hū qí hòu sanh hô kì hậu

Hán Việt: sanh hô kì hậu · Pinyin: chēng hū qí hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (sanh) + (hô) + (kì) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在别人后面干瞪眼赶不上。形容远远落在后面。