瞠呼其後 chēng hū qí hòu · sanh hô kì hậu Hán Việt: sanh hô kì hậu · Pinyin: chēng hū qí hòu Tổng quan Cấu tạo: 瞠 (sanh) + 呼 (hô) + 其 (kì) + 後 (hậu)Pinyinchēng hū qí hòuHán Việtsanh hô kì hậuCấu tạo瞠 + 呼 + 其 + 後 · sanh + hô + kì + hậu nghĩa thành phần: sanh + hô + kì + hậu