瞢然罔覺 măng nhiên võng giác Hán Việt: măng nhiên võng giác Tổng quan Cấu tạo: 瞢 (măng) + 然 (nhiên) + 罔 (võng) + 覺 (giác)Hán Việtmăng nhiên võng giácCấu tạo瞢 + 然 + 罔 + 覺 · măng + nhiên + võng + giác nghĩa thành phần: măng + nhiên + võng + giác Nghĩa EngCihui 瞢然罔覺 éngránwǎngjué f.e. darkened; seeing nothing