瞧不上眼

tiều bất thượng nhãn

Hán Việt: tiều bất thượng nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (bất) + (thượng) + (nhãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 看不上眼。如:「那些二流的貨色,他才瞧不上眼呢!」

Eng

  • Cihui 瞧不上眼 iáobushàng yǎn v.p. <coll.> be beneath notice/standard/ideal | Zhè ¹fèn gōngzuò tā ∼. He felt the job to be beneath him.