瞧得上眼

tiều đắc thượng nhãn

Hán Việt: tiều đắc thượng nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (đắc) + (thượng) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞧得上眼 iáodeshàng yǎn r.v. good enough to suit one's taste