瞧熱鬧兒

tiều nhiệt nháo nhi

Hán Việt: tiều nhiệt nháo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiều) + (nhiệt) + (nháo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞧熱鬧兒 iáo rènaor ►See qiáo rènao