瞪眉瞠眼

dèng méi chēng yǎn trừng mi sanh nhãn

Hán Việt: trừng mi sanh nhãn · Pinyin: dèng méi chēng yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (trừng) + (mi) + (sanh) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立眉瞪眼。形容醉态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立眉瞪眼。形容醉态。