瞬息千變

shùn xī qiān biàn thuấn tức thiên biến

Hán Việt: thuấn tức thiên biến · Pinyin: shùn xī qiān biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thuấn) + (tức) + (thiên) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容在極短的時間內變化迅速。《孽海花》第二四回:「大凡交涉的事,是瞬息千變的,只看雯兄養疴一個月,國家已經蹙地八百里了。」也作「瞬息萬變」。