瞬間移動 shùnjiān yídòng · thuấn gian di động Hán Việt: thuấn gian di động · Pinyin: shùnjiān yídòng Tổng quan Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 間 (gian) + 移 (di) + 動 (động)Pinyinshùnjiān yídòngHán Việtthuấn gian di độngCấu tạo瞬 + 間 + 移 + 動 · thuấn + gian + di + động nghĩa thành phần: thuấn + gian + di + động Nghĩa EngCihui teleportationjaJMdict teleportation