瞬間衝動 shùn jiān chōng dòng · thuấn gian xung động Hán Việt: thuấn gian xung động · Pinyin: shùn jiān chōng dòng Tổng quan Cấu tạo: 瞬 (thuấn) + 間 (gian) + 衝 (xung) + 動 (động)Pinyinshùn jiān chōng dòngHán Việtthuấn gian xung độngCấu tạo瞬 + 間 + 衝 + 動 · thuấn + gian + xung + động nghĩa thành phần: thuấn + gian + xung + động