瞭望用的 liệu vọng dụng đích Hán Việt: liệu vọng dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 瞭 (liệu) + 望 (vọng) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtliệu vọng dụng đíchCấu tạo瞭 + 望 + 用 + 的 · liệu + vọng + dụng + đích nghĩa thành phần: liệu + vọng + dụng + đích Nghĩa EngCihui vistaed