瞰亡往拜
khám vong vãng bái
Hán Việt: khám vong vãng bái · Pinyin: kàn wáng wǎng bài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞰:窥看;亡:外出。看到对方不在家时前去拜访。形容本来不想拜见,却又要走一趟拜访的过场。
Hán Việt: khám vong vãng bái · Pinyin: kàn wáng wǎng bài