瞰瑕伺隙 kàn xiá sì xì · khám hà tí khích Hán Việt: khám hà tí khích · Pinyin: kàn xiá sì xì Tổng quan Cấu tạo: 瞰 (khám) + 瑕 (hà) + 伺 (tí) + 隙 (khích)Pinyinkàn xiá sì xìHán Việtkhám hà tí khíchCấu tạo瞰 + 瑕 + 伺 + 隙 · khám + hà + tí + khích nghĩa thành phần: khám + hà + tí + khích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 窥伺对方空隙。