瞳孔形成 đồng khổng hình thành Hán Việt: đồng khổng hình thành Tổng quan Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 孔 (khổng) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtđồng khổng hình thànhCấu tạo瞳 + 孔 + 形 + 成 · đồng + khổng + hình + thành nghĩa thành phần: đồng + khổng + hình + thành