瞳孔整復 đồng khổng chỉnh phục Hán Việt: đồng khổng chỉnh phục Tổng quan Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 孔 (khổng) + 整 (chỉnh) + 復 (phục)Hán Việtđồng khổng chỉnh phụcCấu tạo瞳 + 孔 + 整 + 復 · đồng + khổng + chỉnh + phục nghĩa thành phần: đồng + khổng + chỉnh + phục