瞳孔麻痹 đồng khổng ma tí Hán Việt: đồng khổng ma tí Tổng quan Cấu tạo: 瞳 (đồng) + 孔 (khổng) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việtđồng khổng ma tíCấu tạo瞳 + 孔 + 麻 + 痹 · đồng + khổng + ma + tí nghĩa thành phần: đồng + khổng + ma + tí