瞻予馬首

zhān yú mǎ shǒu chiêm dư mã thủ

Hán Việt: chiêm dư mã thủ · Pinyin: zhān yú mǎ shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (dư) + (mã) + (thủ)