瞻予馬首 zhān yú mǎ shǒu · chiêm dư mã thủ Hán Việt: chiêm dư mã thủ · Pinyin: zhān yú mǎ shǒu Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 予 (dư) + 馬 (mã) + 首 (thủ)Pinyinzhān yú mǎ shǒuHán Việtchiêm dư mã thủCấu tạo瞻 + 予 + 馬 + 首 · chiêm + dư + mã + thủ nghĩa thành phần: chiêm + dư + mã + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 看我马头,指听我的指挥,跟着行事。