瞻仰遺容

chiêm ngưỡng di dung

Hán Việt: chiêm ngưỡng di dung

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (ngưỡng) + (di) + (dung)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 瞻仰遺容 hānyǎng yíróng v.o. pay one's respects to sb.'s remains