瞻仰遺容 chiêm ngưỡng di dung Hán Việt: chiêm ngưỡng di dung Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 仰 (ngưỡng) + 遺 (di) + 容 (dung)Hán Việtchiêm ngưỡng di dungCấu tạo瞻 + 仰 + 遺 + 容 · chiêm + ngưỡng + di + dung nghĩa thành phần: chiêm + ngưỡng + di + dung Nghĩa EngCihui 瞻仰遺容 hānyǎng yíróng v.o. pay one's respects to sb.'s remains