瞻前忽後

zhān qián hū hòu chiêm tiền hốt hậu

Hán Việt: chiêm tiền hốt hậu · Pinyin: zhān qián hū hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tiền) + (hốt) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞻:向前看。看看前面,又看看后面。形容办事谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语出《论语.子罕》"瞻之在前,忽焉在后。"后以"瞻前忽后"形容难以捉摸。