瞻天戀闕

zhān tiān liàn què chiêm thiên luyến khuyết

Hán Việt: chiêm thiên luyến khuyết · Pinyin: zhān tiān liàn què

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (thiên) + (luyến) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阙:古代宫殿外的高建筑物;天、阙:均借指帝王。指仰望与依恋帝王。形容臣下留恋朝廷。