瞻婆怛伽

chiêm bà đát già

Hán Việt: chiêm bà đát già

Tổng quan

chiêm bà đát già (地名)河名。以花得名。見瞻波比丘經。☸

Cấu tạo: (chiêm) + (bà) + (đát) + (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiêm bà đát già (地名)河名。以花得名。見瞻波比丘經。☸