瞻念前途 chiêm niệm tiền đồ Hán Việt: chiêm niệm tiền đồ Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 念 (niệm) + 前 (tiền) + 途 (đồ)Hán Việtchiêm niệm tiền đồCấu tạo瞻 + 念 + 前 + 途 · chiêm + niệm + tiền + đồ nghĩa thành phần: chiêm + niệm + tiền + đồ Nghĩa EngCihui 瞻念前途 hānniàn qiántú v.o. think of the future