瞻情顧意

zhān qíng gù yì chiêm tình cố ý

Hán Việt: chiêm tình cố ý · Pinyin: zhān qíng gù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tình) + (cố) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因有交情而互相照应或通融。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓照顾情面。