瞻星揆地

zhān xīng kuí dì chiêm tinh quỹ địa

Hán Việt: chiêm tinh quỹ địa · Pinyin: zhān xīng kuí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (tinh) + (quỹ) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上观天候,下察地形。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上观天候,下察地形。