瞻望咨嗟

zhān wàng zī jiēchiêm vọng ti ta

Hán Việt: chiêm vọng ti ta · Pinyin: zhān wàng zī jiē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

咨嗟:赞叹。左顾右看,不停地赞美。形容感触颇深。

Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 望 (vọng) + 諮 (ti) + 嗟 (ta)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咨嗟:赞叹。左顾右看,不停地赞美。形容感触颇深。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瞻望未来