瞻蒲勸穡 zhān pú quàn sè · chiêm bồ khuyến sắc Hán Việt: chiêm bồ khuyến sắc · Pinyin: zhān pú quàn sè Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 蒲 (bồ) + 勸 (khuyến) + 穡 (sắc)Pinyinzhān pú quàn sèHán Việtchiêm bồ khuyến sắcCấu tạo瞻 + 蒲 + 勸 + 穡 · chiêm + bồ + khuyến + sắc nghĩa thành phần: chiêm + bồ + khuyến + sắc