瞻雲就日 zhān yún jiù rì · chiêm vân tựu nhật Hán Việt: chiêm vân tựu nhật · Pinyin: zhān yún jiù rì Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 雲 (vân) + 就 (tựu) + 日 (nhật)Pinyinzhān yún jiù rìHán Việtchiêm vân tựu nhậtCấu tạo瞻 + 雲 + 就 + 日 · chiêm + vân + tựu + nhật nghĩa thành phần: chiêm + vân + tựu + nhật