瞻雲陟屺 zhān yún zhì qǐ · chiêm vân trắc dĩ Hán Việt: chiêm vân trắc dĩ · Pinyin: zhān yún zhì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 瞻 (chiêm) + 雲 (vân) + 陟 (trắc) + 屺 (dĩ)Pinyinzhān yún zhì qǐHán Việtchiêm vân trắc dĩCấu tạo瞻 + 雲 + 陟 + 屺 · chiêm + vân + trắc + dĩ nghĩa thành phần: chiêm + vân + trắc + dĩ