瞻養義務

chiêm dưỡng nghĩa vụ

Hán Việt: chiêm dưỡng nghĩa vụ

Tổng quan

sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản, sự nuôi, sự cưu mang

Cấu tạo: (chiêm) + (dưỡng) + (nghĩa) + (vụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự giữ, sự duy trì; sự bảo vệ, sự bảo quản, sự nuôi, sự cưu mang