瞼牽開器 kiểm khiên khai khí Hán Việt: kiểm khiên khai khí Tổng quan Cấu tạo: 瞼 (kiểm) + 牽 (khiên) + 開 (khai) + 器 (khí)Hán Việtkiểm khiên khai khíCấu tạo瞼 + 牽 + 開 + 器 · kiểm + khiên + khai + khí nghĩa thành phần: kiểm + khiên + khai + khí