瞽曠之耳

gǔ kuàng zhī ěr cổ khoáng chi nhĩ

Hán Việt: cổ khoáng chi nhĩ · Pinyin: gǔ kuàng zhī ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (khoáng) + (chi) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞽:眼睛瞎;瞽旷:春秋时晋国乐师,天生的盲人,能辨别五音六律。形容听觉十分灵敏。