瞽曠之耳 gǔ kuàng zhī ěr · cổ khoáng chi nhĩ Hán Việt: cổ khoáng chi nhĩ · Pinyin: gǔ kuàng zhī ěr Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 曠 (khoáng) + 之 (chi) + 耳 (nhĩ)Pinyingǔ kuàng zhī ěrHán Việtcổ khoáng chi nhĩCấu tạo瞽 + 曠 + 之 + 耳 · cổ + khoáng + chi + nhĩ nghĩa thành phần: cổ + khoáng + chi + nhĩ