瞽瞍不移 gǔ sǒu bù yí · cổ tẩu bất di Hán Việt: cổ tẩu bất di · Pinyin: gǔ sǒu bù yí Tổng quan Cấu tạo: 瞽 (cổ) + 瞍 (tẩu) + 不 (bất) + 移 (di)Pinyingǔ sǒu bù yíHán Việtcổ tẩu bất diCấu tạo瞽 + 瞍 + 不 + 移 · cổ + tẩu + bất + di nghĩa thành phần: cổ + tẩu + bất + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瞽、瞍:眼睛瞎了的人;移:移动。眼睛瞎了的人对事物没有反应。比喻恶劣成性的人不可能迁善改过。